Hướng dẫn về Bingbot

Bingbot là gì, chỉ mục này hỗ trợ những bề mặt nào ngoài Bing, cách xác minh bot bằng reverse DNS và cách kiểm soát crawl bằng robots.txt, Crawl Control cùng IndexNow.

Xuất bản lần đầu: 24 thg 6, 2026 · Cập nhật lần cuối: 9 thg 8, 2026 · Advanced
Ngôn ngữ
2 tín hiệu bằng chứng trên trang này

Bingbot là crawler web của Microsoft Bing, dùng để phát hiện, tải và kết xuất trang cho chỉ mục Bing. Token robots.txt là bingbot; từ khi chuyển sang engine Edge dựa trên Chromium, bot này hoạt động theo mô hình evergreen và kết xuất JavaScript hiện đại. Điểm nhiều chuyên gia SEO bỏ lỡ là cùng chỉ mục đó còn hỗ trợ Yahoo, DuckDuckGo, Ecosia và Copilot, nên chặn bingbot gây tác động lớn hơn thị phần riêng của Bing. Hãy xác minh bằng reverse DNS hai bước — user-agent có thể giả mạo — thay vì chỉ dựa vào danh sách IP. Kiểm soát bằng robots.txt, Crawl Control trong Bing Webmaster Tools và IndexNow — giao thức push thay vì chờ của Bing.

Tóm tắt — Bingbot là trình thu thập dữ liệu của Microsoft Bing — token trong robots.txt: bingbot — hoạt động từ ngày 1 tháng 10 năm 2010, khi thay thế MSNBot. Đây là crawler evergreen trên engine Edge dựa trên Chromium nên có thể kết xuất JavaScript hiện đại. Phạm vi thực tế rộng hơn lưu lượng được quy trực tiếp cho bing.com vì Microsoft dùng hạ tầng tìm kiếm này trong nhiều sản phẩm và quan hệ đối tác. Hãy xác minh bằng phương pháp Microsoft công bố thay vì tin chuỗi user-agent. Quản lý crawl bằng robots.txt, Crawl Control trong Bing Webmaster Tools và IndexNow — giao thức push Bing đồng phát triển với Yandex.

Evidence for this claim Bingbot is Microsoft's crawler for Bing search services and identifies itself with documented user-agent strings. Scope: Current Microsoft Bingbot documentation. Confidence: high · Verified: Microsoft Bing Webmaster Tools: Bingbot Evidence for this claim Microsoft recommends verifying Bingbot through reverse and forward DNS rather than trusting the user-agent string alone. Scope: Current Bingbot verification method. Confidence: high · Verified: Microsoft Bing Webmaster Tools: Verify Bingbot

Từ MSNBot đến Bingbot

Bingbot là trình thu thập dữ liệu web chính của Microsoft — chương trình phát hiện, tải và xử lý trang để xây dựng, làm mới chỉ mục Bing. Bingbot bắt đầu hoạt động ngày 1 tháng 10 năm 2010, thay thế MSNBot cũ. Quá trình chuyển đổi kèm một quy tắc robots.txt vẫn quan trọng nếu bạn còn directive cũ: thông báo của Microsoft nêu “as of October 1st, if we detect separate sets of custom directives for both MSNBot and BingBot in your robots.txt file, the BingBot directives will take precedence.” (bản dịch) “kể từ ngày 1 tháng 10, nếu phát hiện các bộ directive tùy chỉnh riêng cho cả MSNBot và BingBot trong tệp robots.txt, directive BingBot sẽ được ưu tiên.” Vì vậy, quy tắc MSNBot không âm thầm ghi đè Bingbot; thứ tự ưu tiên ngược lại.

Bingbot hỗ trợ nhiều bề mặt ngoài Bing

Đây là cách nhìn lại quan trọng nhất của bài. Thị phần tìm kiếm trực tiếp của Bing nhỏ nên nhiều chuyên gia SEO bỏ qua nó. Nhưng chỉ mục Bingbot xây dựng còn cung cấp dữ liệu cho Yahoo Search, DuckDuckGo, Ecosia, tìm kiếm mặc định của Edge và Microsoft Copilot — trước đây cũng từng hỗ trợ ChatGPT Search. Quan hệ với Yahoo có từ lần ra mắt năm 2010, khi Microsoft cảnh báo chủ website: “To keep your content in the Bing index, please ensure that BingBot has the same access to your site as given to MSNBot.” (bản dịch) “Để giữ nội dung trong chỉ mục Bing, hãy bảo đảm BingBot có quyền truy cập website tương đương MSNBot.”

Hệ quả thực tế: một directive Disallow dành cho bingbot không chỉ làm mất Bing mà lan xuống toàn bộ hệ sinh thái đó. Dù có quan tâm riêng đến Bing hay không, Bingbot là cổng vào một phần đáng kể của web có thể tìm kiếm — và ngày càng nhiều câu trả lời AI.

Chuỗi user-agent — và lý do đây là crawler evergreen

User-agent của Bingbot chứa token bingbot/2.0 cùng số phiên bản Chrome/W.X.Y.Z dựa trên Chromium, trong đó W.X.Y.Z được thay bằng build Microsoft Edge ổn định hiện tại — ví dụ chính Microsoft đưa ra: 100.0.4896.127. Sự thay thế này làm chuỗi trở thành evergreen. Theo thông báo tháng 4 năm 2022 của Microsoft về chuỗi cuối cùng, UA desktop là Mozilla/5.0 AppleWebKit/537.36 (KHTML, like Gecko; compatible; bingbot/2.0; +http://www.bing.com/bingbot.htm) Chrome/W.X.Y.Z Safari/537.36, còn UA mobile là Mozilla/5.0 (Linux; Android 6.0.1; Nexus 5X Build/MMB29P) AppleWebKit/537.36 (KHTML, like Gecko) Chrome/W.X.Y.Z Mobile Safari/537.36 (compatible; bingbot/2.0; +http://www.bing.com/bingbot.htm). Bản xem trước tháng 12 năm 2019 từng đề xuất thêm đoạn Edg/W.X.Y.Z ở cuối, nhưng đoạn này không có trong chuỗi cuối cùng Microsoft công bố năm 2022 và xác nhận triển khai đầy đủ tháng 2 năm 2023; nếu khớp UA Bingbot trong mã, đừng bắt buộc đoạn đó. Chuỗi cũ là Mozilla/5.0 (compatible; bingbot/2.0; +http://www.bing.com/bingbot.htm).

“Evergreen” nghĩa là số phiên bản tự động bám theo Edge ổn định mới nhất. Trên thực tế, điều này loại bỏ khoảng cách crawl/kết xuất hai tầng cũ: vì Bingbot chạy cùng họ engine Chromium với Edge và Chrome hiện đại, nó kết xuất JavaScript như trình duyệt hiện hành. Bing cũng coi dynamic rendering thiện chí là lựa chọn hợp lệ cho website JavaScript nặng — theo quan điểm của Bing, đó không phải cloaking.

Xác minh Bingbot — chỉ user-agent là chưa đủ

Chuỗi user-agent rất dễ bị giả mạo, nên request tự nhận là Bingbot không tự chứng minh điều gì. Cách kiểm tra đáng tin cậy là reverse DNS hai bước:

  1. Tra cứu ngược — PTR IP crawl trong log. IP Bingbot thật phân giải thành hostname kết thúc bằng search.msn.com, theo mẫu msnbot-<ip-with-dashes>.search.msn.com — ví dụ 157.55.39.1msnbot-157-55-39-1.search.msn.com.
  2. Tra cứu xuôi — A hostname đó. Kết quả phải phân giải ngược lại đúng IP ban đầu.

Nếu một trong hai bước thất bại, request không phải Bingbot. Microsoft có công bố danh sách IP tại bing.com/toolbox/bingbot.json — 28 prefix IPv4, tạo lần cuối tháng 1 năm 2024 — nhưng hướng dẫn của chính công ty là ưu tiên reverse DNS hơn danh sách IP vì địa chỉ có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Hãy coi JSON là tài liệu tham khảo gần đúng, không phải allowlist firewall. Cùng logic ưu tiên reverse DNS hơn danh sách IP áp dụng cho Googlebot; xem script xác minh trong tab Scripts.

Cách Bingbot phát hiện và crawl

Việc phát hiện dựa trên liên kết. Fabrice Canel, người phụ trách Bingbot lâu năm tại Microsoft, mô tả cách tiếp cận theo độ quan trọng: “We are guided by key pages that are important on the internet and we follow links to understand what’s next.” (bản dịch) “Chúng tôi được dẫn dắt bởi các trang chủ chốt quan trọng trên internet và đi theo liên kết để hiểu điều gì tiếp theo.” Quy mô rất lớn: trong phỏng vấn năm 2019, Canel nói “Every day, my team discovers more than 100 billion new URLs never seen before, while useless URLs parameters are ignored.” (bản dịch) “Mỗi ngày, nhóm của tôi phát hiện hơn 100 tỷ URL mới chưa từng thấy, đồng thời bỏ qua tham số URL vô ích.” Một số liệu năm 2020 đặt mức phát hiện URL mới khoảng 70 tỷ/ngày; cả hai đều là số thật ở các thời điểm khác nhau, nên phải gắn năm khi trích dẫn.

Hai hành vi khiến Bingbot khác với cách Google mô tả crawler của họ:

  • Lọc trước khi tải. Bingbot đánh giá chi phí/giá trị trước cả khi tải URL. Bing từng nêu: “Pages that are deemed to have absolutely no potential for being useful in satisfying a user’s search query in Bing results are not retained.” (bản dịch) “Các trang bị đánh giá hoàn toàn không có tiềm năng hữu ích để đáp ứng truy vấn tìm kiếm của người dùng trong kết quả Bing sẽ không được giữ lại.”
  • Bộ nhớ URL. Bingbot về cơ bản ghi nhớ URL vĩnh viễn: “Bingbot retains every URL in memory and comes back and recrawls intermittently, even if all links to it have been removed.” (bản dịch) “Bingbot giữ mọi URL trong bộ nhớ và thỉnh thoảng quay lại crawl, ngay cả khi mọi liên kết tới URL đã bị xóa.” Vì vậy, trang vẫn có thể nhận lượt truy cập Bingbot rất lâu sau khi mọi liên kết nội bộ đã bị gỡ.

Nền tảng của toàn bộ cách làm là ưu tiên lịch sự. Canel nói: “Our default crawl policy is to be as polite as possible when crawling the web.” (bản dịch) “Chính sách crawl mặc định của chúng tôi là lịch sự nhất có thể khi crawl web.” Ông cũng thẳng thắn nhận xét về bài toán: “Crawling right is a fascinating engineering problem that hasn’t fully been solved yet.” (bản dịch) “Crawl đúng là một bài toán kỹ thuật hấp dẫn vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn.”

Các trình thu thập dữ liệu Microsoft khác

Bingbot không phải bot Microsoft duy nhất bạn thấy:

  • AdIdxBotadidxbot — crawler kiểm soát chất lượng Bing Ads. Điểm cần biết: bot này dùng chung crawl budget với Bingbot, nên crawl quảng cáo nhiều có thể chiếm ngân sách dành cho trang organic.
  • BingPreview — tạo ảnh chụp trang và thumbnail xem trước.
  • MicrosoftPreview — tạo bản xem trước liên kết trong Teams và Office.
  • BingVideoPreview — tạo bản xem trước video chỉ hiển thị trong Bing. Bot có biến thể desktop và mobile, đồng thời tự nhận diện bằng +https://aka.ms/microsoftbots thay vì URL bingbot.htm mà crawler cũ dùng.
  • MSNBot / MSNBot-Media — crawler cũ, ngừng hoạt động ngày 1 tháng 10 năm 2010.

Kiểm soát hoạt động crawl của Bingbot

Ba đòn bẩy, từ thô đến chính xác:

  • robots.txt — token bingbot kiểm soát crawl. Dùng để ngăn bot vào vùng giá trị thấp; đây không phải công cụ deindex.
  • Crawl Control — Bing Webmaster Tools — cho phép đặt tốc độ crawl theo giờ của Bingbot, nhờ đó giảm tốc vào giờ cao điểm và tăng vào giờ thấp điểm. Đây là khác biệt thật giữa Google và Bing: Google đã bỏ thanh trượt crawl rate trong Search Console, còn Bing vẫn cung cấp điều khiển chủ động.
  • IndexNow — thay vì chờ crawl lại, bạn push thay đổi. Đây là giao thức “created by Microsoft Bing and Yandex, allowing websites to easily notify search engines whenever their website content is created, updated, or deleted.” (bản dịch) “do Microsoft Bing và Yandex tạo ra, cho phép website dễ dàng thông báo cho công cụ tìm kiếm mỗi khi nội dung được tạo, cập nhật hoặc xóa.” Một lần ping tới mọi công cụ tham gia. Phần hướng dẫn đầy đủ nằm trong bài IndexNow, gồm thiết lập, key file và giới hạn 10 000 URL mỗi request.

Điểm chiến lược tôi liên tục quay lại: Bing khắc phục danh tiếng crawl quá mạnh bằng cách tăng hiệu quả, và IndexNow là trung tâm của thay đổi đó. Như tôi viết trong phân tích về hoạt động crawl của bot AI và công cụ tìm kiếm: “It’s estimated that 53% of crawler traffic is wasted effort, and IndexNow can help cut that number down to almost nothing.” (bản dịch) “Ước tính 53% lưu lượng crawler là công sức lãng phí và IndexNow có thể giúp giảm con số đó xuống gần như bằng không.” Push thay đổi hiệu quả hơn cố khuyến khích thêm crawl thăm dò.

Bingbot, Copilot và khoảng trống opt-out AI

Vì chỉ mục Bing cung cấp dữ liệu cho Microsoft Copilot, Bingbot trên thực tế cũng là crawler AI. Hướng dẫn của Canel để xuất hiện tốt là cụ thể: “schema markup helps Microsoft’s LLMs understand your content,” (bản dịch) “schema markup giúp LLM của Microsoft hiểu nội dung,” và “Gen AIs value fresh content in particular, partly as a reference check of their LLM training data. Use the API at indexnow.org to push that information as it’s published or updated.” (bản dịch) “AI tạo sinh đặc biệt coi trọng nội dung mới, một phần để đối chiếu dữ liệu huấn luyện LLM. Hãy dùng API tại indexnow.org để push thông tin khi được xuất bản hoặc cập nhật.”

Có một điểm mà bài của đối thủ thường bỏ qua. Google cung cấp token Google-Extended để opt out khỏi huấn luyện AI mà không ảnh hưởng lập chỉ mục tìm kiếm. Theo phần lớn đánh giá bên thứ ba, Bing chưa có cơ chế opt-out riêng tương đương; nghĩa là chặn bingbot để tránh huấn luyện Copilot cũng làm bạn biến mất khỏi tìm kiếm Bing và mọi bề mặt phụ thuộc. Tôi coi đây là quan sát về cách các biện pháp kiểm soát hiện được sắp xếp, không phải chính sách Microsoft đã ổn định; hãy kiểm tra tài liệu hiện hành trước khi hành động.

Để hiểu vị trí của Bingbot trong bức tranh lớn hơn — họ crawler, Googlebot, khái niệm user-agent, crawler AI, robots.txt và IndexNow — hub crawling kết nối tất cả.

Add an expert note

Pin an expert quote

New person? Create their unclaimed profile at /admin/experts/ → Pin a quote first.